CHƯƠNG I • TỔNG QUAN HỌC TẬP
Bàn Làm Việc & Chỉ Số Nhận Thức
Hệ thống đo lường trí nhớ dài hạn và hiệu chuẩn ảo tưởng ghi nhớ.
Chọn Chế Độ Truy Hồi Chủ Động (Retrieval Practice)
Học chủ động bằng cách tự kéo thông tin ra khỏi não (retrieval) thay vì đọc lại thụ động (passive reading).
Xem định nghĩa → chọn từ vựng giữa 4 phương án nhiễu.
Gợi ý chữ cái đầu → tự nhớ và gõ lại toàn bộ từ vựng.
Khuyết từ trong câu ví dụ học thuật → điền từ chính xác.
Tự viết câu IELTS Task 2/Speaking và đối chiếu câu mẫu.
Xả não trong 60 giây theo chủ đề học thuật để đo tốc độ truy xuất.
Hệ thống áp dụng thuật toán lặp lại ngắt quãng SuperMemo SM-2 kết hợp mô hình hiệu chuẩn nhận thức (Metacognition Calibration). Mỗi khi bạn đánh giá "Rất tự tin" nhưng lại trả lời sai, thuật toán sẽ ngay lập tức gắn cờ "Ảo tưởng ghi nhớ (Illusion of Competence)" và đưa từ vựng đó vào Sổ tay sai sót để phục hồi liên kết synap thần kinh.
CHƯƠNG II • THỰC HÀNH TRUY HỒI
Phiên Ôn Tập SM-2 Thích Ứng
Không xem trước đáp án. Kích hoạt nhận thức trước khi lật thẻ.
CHƯƠNG III • 12 PHƯƠNG PHÁP NHẬN THỨC
Không Gian Thực Hành Đa Kỹ Thuật
Feynman, STAR, PEEL Paragraph, SQ3R, Cornell Notes, Shadowing.
Kỹ Thuật Feynman: Giải Thích Đơn Giản Cho Đứa Trẻ 10 Tuổi
Deep UnderstandingChọn một từ vựng học thuật hoặc khái niệm trừu tượng. Hãy diễn đạt lại bằng ngôn từ đơn giản nhất, sử dụng hình ảnh so sánh đời thường, tuyệt đối không dùng biệt ngữ (jargon).
CHƯƠNG IV • SỔ TAY SAI SÓT & NGỘ NHẬN
Kho Lưu Trữ Ngộ Nhận (Misconception Vault)
Biến sai lầm thành đòn bẩy thần kinh bền vững nhất.
CHƯƠNG V • TỪ ĐIỂN ANH - VIỆT
Kho Dữ Liệu 7,100+ Từ Vựng Học Thuật
Tích hợp phiên âm quốc tế IPA, ví dụ song ngữ và thêm từ vào chu kỳ SM-2.
| Từ vựng & IPA | CEFR | Loại từ | Ý nghĩa & Ngữ cảnh mẫu | Thao tác |
|---|
CHƯƠNG VI • CÁ NHÂN HÓA HỆ THỐNG
Thiết Lập Mục Tiêu & Chu Kỳ Nhận Thức
Điều chỉnh dải phổ mục tiêu IELTS, CEFR và thời gian học hàng ngày.